ngữ cảnh

Học thuật
Thân thiện
ngữ cảnh

Dựa vào ngữ cảnh, chúng ta có thể hiểu nghĩa của từ mới.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Toàn thể những câu, lời nói hoặc tình huống bao quanh một yếu tố ngôn ngữ (như từ, câu, đoạn văn) giúp làm ý nghĩa của yếu tố đó. "Ngữ cảnh" môi trường ngôn ngữ tình huống giao tiếp, cung cấp thông tin cần thiết để hiểu đúng một phát ngôn.
    • Hoàn cảnh, tình huống cụ thể trong đó ngôn ngữ được sử dụng, bao gồm cả yếu tố văn hóa, xã hội thời điểm giao tiếp.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • Từ "cây" trong ngữ cảnh "cây bút" khác với trong ngữ cảnh "cây cầu". (Nghĩa của từ "cây" được xác định bởi những từ đi kèm với .)
    • Muốn hiểu ý nghĩa câu nói của nhân vật, phải đặt vào trong ngữ cảnh của toàn bộ câu chuyện.nghĩa phụ thuộc vào các sự kiện xung quanh trong cốt truyện.)
    • Người dịch giỏi phải biết phân tích ngữ cảnh để chọn từ phù hợp. (Phải xem xét môi trường ngôn ngữ văn hóa xung quanh.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Xét trong ngữ cảnh...": Cụm từ dùng để bắt đầu một lập luận, nhấn mạnh việc phân tích một sự việc, phát ngôn dựa trên các yếu tố liên quan xung quanh .

    • Xét trong ngữ cảnh lịch sử những năm 1945, câu nói đó mang một ý nghĩa đặc biệt. (Ý nghĩa được soi sáng bởi bối cảnh lịch sử cụ thể.)
  • "Thiếu ngữ cảnh": Tình trạng một thông tin bị tách rời khỏi môi trường gốc của , dẫn đến khó hiểu hoặc hiểu sai.

    • Đoạn tin nhắn này bị cắt ra nên thiếu ngữ cảnh, tôi không hiểu anh ấy đang nói . (Không phần hội thoại trước đó để làm ý.)
Biến thể từ gần giống
  • Bối cảnh (danh từ): Thường dùng với nghĩa rộng hơn, chỉ hoàn cảnh, tình hình chung (có thể không chỉ về ngôn ngữ). "Ngữ cảnh" thường một phần của "bối cảnh".

    • Bối cảnh lịch sử của cuộc kháng chiến. (Hoàn cảnh lịch sử chung.)
  • Văn cảnh (danh từ): Từ gần nghĩa, thường dùng để chỉ phần văn bản bao quanh một từ, câu giúp làm sáng tỏ nghĩa. "Ngữ cảnh" có thể bao hàm cả tình huống giao tiếp bên ngoài văn bản.

Từ đồng nghĩa
  • Hoàn cảnh ngôn ngữ: Cách diễn đạt khác nhấn mạnh vào tình huống sử dụng ngôn ngữ.
  • Tình huống giao tiếp: Nhấn mạnh vào khung cảnh, đối tượng mục đích của việc sử dụng ngôn ngữ.
Các cụm từ liên quan
  • Phân tích ngữ cảnh: Hành động xem xét, đánh giá các yếu tố xung quanh để hiểu đúng ý nghĩa.

    • Việc phân tích ngữ cảnh bước quan trọng trong nghiên cứu ngôn ngữ học.
  • Đặt vào ngữ cảnh: Hành động xem xét một yếu tố cùng với môi trường ngôn ngữ tình huống liên quan của .

    • Không nên phán xét câu nói khi chưa đặt vào đúng ngữ cảnh.
Thành ngữ liên quan
  • "Mất ngữ cảnh": Thường dùng trong giao tiếp hiện đại (như trên mạng xã hội) khi một thông tin bị trích dẫn riêng lẻ, tách khỏi bối cảnh gốc, dẫn đến hiểu lầm.
    • Câu nói của ấy bị mất ngữ cảnh bị hiểu sai hoàn toàn ý nghĩa.
ngữ cảnh

Dựa vào ngữ cảnh, chúng ta có thể hiểu nghĩa của từ mới.

  1. Toàn thể những câutrước sau một yếu tố ngôn ngữ (từ, câu...) soi sáng nghĩa cho yếu tố đó: Căn cứ vào ngữ cảnh giải thích đoạn văn.